Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
142 từ
mũ bảo hộ
你的安全帽呢?
Nǐ de ānquánmào ne?
Mũ bảo hộ của bạn đâu?
nút bịt tai (chống ồn)
车间很吵,要戴耳塞。
Chējiān hěn chǎo, yào dài ěrsāi.
Xưởng rất ồn, phải đeo nút bịt tai.