Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 3
500 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 4 / 9 · từ 181–240
- 黄色huángsèmàu vàng
- 回答huídátrả lời
- 会huìbiết (làm được nhờ học); sẽ (dự đoán khả năng xảy ra)
- 会议huìyìcuộc họp, hội nghị
- 或huòhoặc
- 或者huòzhěhoặc, hay là
- 鸡jīgà
- 几乎jīhūhầu như, gần như
- 机会jīhuìcơ hội
- 极jícực kỳ, vô cùng
- 急jígấp, vội
- 记jìnhớ; ghi, ghi chép
- 季jìmùa; quý
- 季节jìjiémùa
- 加jiāthêm; kết bạn (trên mạng xã hội: 加微信)
- 假期jiàqīkỳ nghỉ
- 坚持jiānchíkiên trì, duy trì
- 检查jiǎnchákiểm tra
- 简单jiǎndānđơn giản
- 检票jiǎnpiàosoát vé, kiểm vé
- 健康jiànkāngkhoẻ mạnh; sức khoẻ
- 见面jiànmiàngặp mặt
- 讲jiǎngkể, nói (讲的是: kể về)
- 角jiǎohào (đơn vị tiền, bằng 1/10 tệ); góc; sừng
- 脚jiǎobàn chân
- 接jiēđón (người); nhận, nghe (điện thoại)
- 街jiēphố, đường phố
- 节jiétiết (lượng từ cho tiết học); ngày lễ
- 结婚jiéhūnkết hôn
- 节目jiémùtiết mục, chương trình
- 节日jiérìngày lễ, ngày tết
- 结束jiéshùkết thúc
- 解决jiějuégiải quyết
- 姐妹jiěmèichị em gái
- 借jièmượn; cho mượn
- 斤jīncân (đơn vị Trung Quốc: 1 斤 = 500 g — khác “cân” = 1 kg trong khẩu ngữ Việt)
- 经过jīngguòđi qua; trải qua
- 经理jīnglǐgiám đốc, quản lý
- 久jiǔlâu
- 酒jiǔrượu
- 旧jiùcũ
- 句jùcâu (lượng từ cho câu nói)
- 句子jùzicâu
- 决定juédìngquyết định
- 卡kǎthẻ
- 开花kāihuānở hoa, ra hoa
- 开会kāihuìhọp
- 开机kāijīmở máy, bật máy
- 开心kāixīnvui vẻ, vui
- 看来kànláixem ra, có vẻ như
- 可kěnhưng; (nhấn mạnh) thật là, quả là; có thể
- 渴kěkhát
- 可爱kě’àiđáng yêu, dễ thương
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 刻kèkhắc (15 phút)
- 课本kèběnsách giáo khoa
- 客人kèrénkhách
- 课文kèwénbài khoá, bài đọc
- 空调kōngtiáođiều hoà
- 哭kūkhóc
