坚持

jiānchí

kiên trì, duy trì

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 坚7 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214
  • 持9 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.