HSK 3.0 — Cấp 3 三级
Cấp 3 (giai đoạn sơ cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết (书写).
Cấu trúc đề chính thức
| Phần | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe听力 | 30 | 23 phút |
| Đọc阅读 | 30 | 30 phút |
| Viết书写 | 10 | 20 phút |
| Tổng | 70 | 73 phút |
- Tổng số câu:
- 70 câu (nghe 30, đọc 30, viết 10)
- Thời gian thi:
- Khoảng 83 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)
- Tổng điểm:
- Chưa công bố chính thức
- Điểm đạt:
- Chưa công bố chính thức
Thời gian trong bảng là thời gian làm từng phần. Thời gian thi ở mục thông tin kỳ thi còn gồm điền thông tin cá nhân và điền phiếu trả lời.
Đề mô phỏng theo cấu trúc đề cương: số câu và thời gian từng phần theo nguồn chính thức. Các dạng câu có tranh trong đề thật được thay bằng lựa chọn bằng chữ — trang ghi rõ ở từng phần.
Xem nguồn chính thứcTừ vựng HSK 3.0 — Cấp 3
500 từ theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới. Bấm từ có gạch chân để xem nghĩa, ví dụ; nút loa để nghe.
- 阿姨āyícô, dì; cô giúp việc
- 矮ǎithấp, lùn
- 爱人àirenvợ; chồng (người bạn đời)
- 安静ānjìngyên tĩnh
- 安全ānquánan toàn
- 把bǎđem, lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ: 把 + N + V + …)
- 搬bānkhiêng, chuyển (vật nặng)
- 班级bānjílớp, lớp học
- 搬家bānjiāchuyển nhà
- 办bànlàm, xử lý; tổ chức
- 办法bànfǎcách, biện pháp
- 办公室bàngōngshìvăn phòng
- 半天bàntiānnửa ngày; một lúc lâu
- 帮助bāngzhùgiúp đỡ
- 饱bǎono
- 报纸bàozhǐbáo, tờ báo
- 北běiphía bắc, hướng bắc
- 北方běifāngmiền Bắc, phương Bắc
- 被bèibị, được (đánh dấu câu bị động)
- 笔记bǐjìghi chép, bài ghi
- 比较bǐjiàokhá, tương đối; so sánh
- 笔记本bǐjìběnsổ ghi chép, vở; máy tính xách tay
- 比如bǐrúví dụ, chẳng hạn như
- 比赛bǐsàitrận đấu, cuộc thi
Lộ trình luyện cấp này

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 3
500500 từ theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới. Bấm từ có gạch chân để xem nghĩa, ví dụ; nút loa để nghe.
Xem đủ 500 từ
Luyện theo kỹ năng
Làm 5–20 câu một lượt, xem giải thích từng câu.
Nghe (14 câu) · Đọc (14 câu) · Viết (5 câu)
Luyện theo kỹ năng
Nắm kiến thức của cấp
Học từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp của cấp này trong khu Học tiếng Trung.
Đối chiếu khoá học với đề cương cấp này
Xem lại câu sai và ôn
Câu sai có giải thích; từ cần ôn nằm ở trang Ôn tập.
Mở trang Ôn tập
Lịch sử luyện thi HSK
Đăng nhập để lưu và xem lại lịch sử luyện thi.
Xem tất cả
