北方

běifāng

miền Bắc, phương Bắc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 北5 nétBộ thủ: 匕 · bộ số 21/214
  • 方4 nétBộ thủ: 方 · bộ số 70/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.