Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我是南方人,喜欢吃米饭。
Wǒ shì nánfāng rén, xǐhuan chī mǐfàn.
Tôi là người miền Nam, thích ăn cơm.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Làm quen
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
