胶带

jiāodài

băng dính

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 胶10 nétBộ thủ: 肉 (dạng 月) · bộ số 130/214
  • 带9 nétBộ thủ: 巾 · bộ số 50/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.