Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个产品的税号是多少?
Zhège chǎnpǐn de shuìhào shì duōshao?
Mã HS của sản phẩm này là bao nhiêu?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Chứng từ, hải quan
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
