Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
下个月的班次已经排好了。
Xià ge yuè de bāncì yǐjīng páihǎo le.
Lịch ca tháng sau đã xếp xong rồi.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Ca làm việc, chấm công
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
