Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
没有请假不能早退。
Méiyǒu qǐngjià bù néng zǎotuì.
Không xin phép thì không được về sớm.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Ca làm việc, chấm công
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
