Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
每个月五号以前确认考勤。
Měi ge yuè wǔ hào yǐqián quèrèn kǎoqín.
Trước ngày mùng 5 hằng tháng xác nhận bảng công.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Ca làm việc, chấm công
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
