Lộ trình học
- 1Bài 1. An toàn lao động: đồ bảo hộ, biển báo, lời dặn an toànTiếng Trung nhà máy & kho vận 1
- 2Bài 5. Năng suất và kế hoạch sản xuất: sản lượng, thiếu liệu, hạn giao, chạy hàngTiếng Trung nhà máy & kho vận 1
- 3Bài 4. Kiểm tra chất lượng: hàng lỗi, tiêu chuẩn, làm lại, huỷ bỏTiếng Trung nhà máy & kho vận 1
- 4Bài 3. Bàn giao ca: sản lượng, máy, hàng chờ kiểm, việc còn dởTiếng Trung công xưởng 1: nói đúng việc ở nhà máy
- 5Bài 4. Cuộc họp: sắp xếp lịch, thông báo, nêu ý kiếnTiếng Trung công sở 1: làm việc với người Trung Quốc
- 6Bài 5. Báo cáo công việc: đã xong, đang làm, gặp vấn đềTiếng Trung công sở 1: làm việc với người Trung Quốc
- 7Bài 2. Ca làm việc và chấm công: lịch ca, đổi ca, quên chấm công, tăng caTiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tình huống của nghề
- Nhận chỉ thịNghe lời dặn của tổ trưởng, chủ quản và làm đúng.
- Báo cáo sản lượngSo với kế hoạch, với hôm trước; nêu nguyên nhân.
- Bàn giao caGiao lại tình trạng máy, sản lượng, việc còn dở cho ca sau.
- Họp đầu caNghe thông báo, phân công, kế hoạch sản lượng; nêu ý kiến.
- Báo cáo vấn đề an toànNhắc đồ bảo hộ, biển báo, báo nguy hiểm, lối thoát hiểm.
- Giải thích chênh lệch trong báo cáoBáo cáo ngày thấp hơn kế hoạch: nói con số chính, so sánh, nguyên nhân.
Luyện phỏng vấn cho nghề
Bình luận (0 bình luận)
Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.
Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.
