Quy trình nhà máy từ đơn hàng đến xuất hàng
Bản đồ 8 khâu của một nhà máy lắp ráp điển hình: mỗi khâu do bộ phận nào phụ trách, nhận gì, giao gì, dùng phiếu / dữ liệu nào, hay sai ở đâu và phải báo cho ai. Bấm vào thuật ngữ để học câu tiếng Trung trong bài.
1. Nhận đơn hàng
Bộ phận phụ trách: Kinh doanh / chăm sóc khách hàng
Đầu vào
- Yêu cầu của khách: mã hàng, số lượng, hạn giao
Đầu ra
- Đơn hàng đã xác nhận (số lượng, giá, hạn giao)
Biểu mẫu / dữ liệu
- Đơn đặt hàng của khách, hợp đồng
Lỗi thường gặp
- Nhận hạn giao khi chưa hỏi năng lực sản xuất / vật tư
- Ghi sai mã hàng hoặc quy cách
Phối hợp và cách báo
- Gửi đơn đã xác nhận cho kế hoạch sản xuất
- Khách đổi số lượng / hạn → báo ngay kế hoạch, không tự hứa
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
我们决定下单,订五千个。
Wǒmen juédìng xiàdān, dìng wǔqiān ge.
Chúng tôi quyết định đặt hàng, đặt năm nghìn cái.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
订单我已经发到您的邮箱了,请确认一下。
Dìngdān wǒ yǐjīng fā dào nín de yóuxiāng le, qǐng quèrèn yíxià.
Đơn hàng tôi đã gửi vào hộp thư của anh, vui lòng xác nhận.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
最晚什么时候能交货?
Zuì wǎn shénme shíhou néng jiāohuò?
Muộn nhất khi nào giao được hàng?
Âm thanh kiểm tra bằng máy
这个订单很急,请尽快安排生产。
Zhège dìngdān hěn jí, qǐng jǐnkuài ānpái shēngchǎn.
Đơn hàng này rất gấp, vui lòng sắp xếp sản xuất sớm nhất.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
只要你们今天下单,我们就能下周交货。
Zhǐyào nǐmen jīntiān xiàdān, wǒmen jiù néng xià zhōu jiāohuò.
Chỉ cần hôm nay các anh đặt hàng là tuần sau chúng tôi giao được.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 3. Đặt hàng: số lượng, thời hạn giao, thanh toán
Nghề liên quan:Kế hoạch sản xuất
2. Lập kế hoạch sản xuất
Bộ phận phụ trách: Kế hoạch sản xuất (PMC: kế hoạch + kiểm soát vật tư)
Đầu vào
- Đơn hàng, hạn giao
- Năng lực từng chuyền
- Tồn kho vật tư, BOM
Đầu ra
- Kế hoạch tuần / ngày
- Lệnh sản xuất
- Danh sách vật tư còn thiếu
Biểu mẫu / dữ liệu
- Lệnh sản xuất
- Bảng kế hoạch
- Phiếu đề nghị mua
Lỗi thường gặp
- Xếp lịch khi chưa xác nhận đủ liệu
- Chen đơn gấp mà không báo các lệnh bị lùi
Phối hợp và cách báo
- Hỏi kho / kiểm soát vật tư: đủ liệu chưa
- Thiếu liệu → lập đề nghị mua, báo mua hàng hạn cần
- Đổi kế hoạch → báo xưởng, kho, QC cùng lúc
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
今天的产量是两千件。
Jīntiān de chǎnliàng shì liǎngqiān jiàn.
Sản lượng hôm nay là hai nghìn chiếc.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
比昨天多两百件,可是没有完成计划。
Bǐ zuótiān duō liǎngbǎi jiàn, kěshì méiyǒu wánchéng jìhuà.
Nhiều hơn hôm qua hai trăm chiếc, nhưng chưa đạt kế hoạch.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
我们平均每天生产三千件左右。
Wǒmen píngjūn měi tiān shēngchǎn sānqiān jiàn zuǒyòu.
Trung bình mỗi ngày chúng tôi sản xuất khoảng ba nghìn chiếc.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 5. Năng suất và kế hoạch sản xuất: sản lượng, thiếu liệu, hạn giao, chạy hàng
Nghề liên quan:Kế hoạch sản xuất
3. Mua vật tư
Bộ phận phụ trách: Mua hàng
Đầu vào
- Phiếu đề nghị mua đã duyệt
- Báo giá, nhà cung cấp
Đầu ra
- Đơn mua hàng gửi nhà cung cấp
- Ngày hàng về đã xác nhận
Biểu mẫu / dữ liệu
- Phiếu đề nghị mua
- Đơn mua hàng
- Báo giá
Lỗi thường gặp
- Không xác nhận lại ngày giao bằng văn bản
- Không báo sớm khi nhà cung cấp trễ
Phối hợp và cách báo
- Trễ hàng → báo kế hoạch: nguyên nhân, ảnh hưởng, đề xuất (giao theo đợt, nhà cung cấp khác)
- Gửi email xác nhận số lượng / ngày, gửi kèm (CC) kế hoạch
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
张经理,您好!我们想了解一下这款产品的价格。
Zhāng jīnglǐ, nín hǎo! Wǒmen xiǎng liǎojiě yíxià zhè kuǎn chǎnpǐn de jiàgé.
Chào anh Trương! Chúng tôi muốn tìm hiểu giá của sản phẩm này.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
麻烦您把最新的报价发给我。
Máfan nín bǎ zuì xīn de bàojià fā gěi wǒ.
Phiền anh gửi tôi báo giá mới nhất.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
单价是多少?最少要订多少?
Dānjià shì duōshao? Zuì shǎo yào dìng duōshao?
Đơn giá bao nhiêu? Tối thiểu phải đặt bao nhiêu?
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 1. Hỏi báo giá: đơn giá, số lượng, quy cách, hàng mẫu
Nghề liên quan:Mua hàng
4. Nhận hàng và kiểm đầu vào
Bộ phận phụ trách: Kho + phòng chất lượng (IQC)
Đầu vào
- Hàng nhà cung cấp giao, phiếu giao hàng
Đầu ra
- Vật tư đạt đã nhập kho
- Vật tư không đạt ở khu riêng, chờ quyết định
Biểu mẫu / dữ liệu
- Phiếu giao hàng
- Biên bản kiểm tra đầu vào
- Phiếu nhập kho
Lỗi thường gặp
- Nhập kho trước khi kiểm
- Không ghi hàng thiếu / rách vỡ lên phiếu giao trước khi ký
Phối hợp và cách báo
- Hàng lỗi → báo mua hàng và kế hoạch ngay (ảnh hưởng hạn sản xuất)
- Quyết định nhận có điều kiện thuộc người có thẩm quyền
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
货车到了,请安排人卸货。
Huòchē dào le, qǐng ānpái rén xièhuò.
Xe tải đến rồi, hãy bố trí người dỡ hàng.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
我们先核对一下数量。
Wǒmen xiān héduì yíxià shùliàng.
Chúng ta đối chiếu số lượng trước đã.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
有两个外箱破了,要拍照。
Yǒu liǎng ge wàixiāng pò le, yào pāizhào.
Có hai thùng ngoài bị rách, phải chụp ảnh.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 6. Nhập kho và kiểm đếm: dỡ hàng, đối chiếu phiếu giao, hàng thiếu / rách vỡ, lên kệ
Nghề liên quan:Kho và logisticsQC / QA
5. Cấp phát vật tư
Bộ phận phụ trách: Kho
Đầu vào
- Lệnh sản xuất, phiếu lĩnh vật tư có chữ ký
Đầu ra
- Vật tư lên chuyền đúng mã, đúng số lượng, đúng lô
Biểu mẫu / dữ liệu
- Phiếu lĩnh / phiếu cấp vật tư
- Thẻ kho / số liệu tồn trên hệ thống
Lỗi thường gặp
- Cấp thừa / thiếu so với lệnh
- Quên nhập phiếu cấp vào hệ thống → sổ sách lệch thực tế
Phối hợp và cách báo
- Đọc lại mã vật tư, số lượng, số lô với người lĩnh
- Tồn dưới mức an toàn → báo kiểm soát vật tư
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
我来领料,料号三零三五,两百个。
Wǒ lái lǐngliào, liàohào sān líng sān wǔ, liǎngbǎi ge.
Tôi đến lĩnh vật tư, mã 3035, 200 cái.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
请把料号再念一遍。
Qǐng bǎ liàohào zài niàn yí biàn.
Vui lòng đọc lại mã vật tư một lần.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
批号是多少?
Pīhào shì duōshao?
Số lô là bao nhiêu?
Âm thanh kiểm tra bằng máy
领料单请组长签字以后再来。
Lǐngliàodān qǐng zǔzhǎng qiānzì yǐhòu zài lái.
Phiếu lĩnh vật tư nhờ tổ trưởng ký rồi hãy đến.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 5. Phối hợp kho – chuyền – QC: lĩnh vật tư, mã hàng, số lô, hàng chờ kiểm
Nghề liên quan:Kho và logistics
6. Sản xuất
Bộ phận phụ trách: Xưởng sản xuất (tổ trưởng, công nhân vận hành, kỹ thuật)
Đầu vào
- Vật tư, lệnh sản xuất, hướng dẫn thao tác
Đầu ra
- Bán thành phẩm → thành phẩm
- Báo cáo sản lượng ca / ngày
Biểu mẫu / dữ liệu
- Báo cáo sản lượng
- Biên bản bàn giao ca
- Phiếu báo hỏng máy
Lỗi thường gặp
- Không báo sớm khi sắp thiếu liệu / máy có tiếng lạ
- Báo cáo không nói chênh lệch so với kế hoạch và nguyên nhân
Phối hợp và cách báo
- Thiếu liệu → báo tổ trưởng rồi kho theo quy trình
- Máy hỏng → báo kỹ thuật: hiện tượng, vị trí, thời điểm
- Sản lượng thấp → báo kế hoạch: kế hoạch / thực tế / chênh lệch / nguyên nhân
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
三号线快缺料了,还能做一个小时。
Sān hào xiàn kuài quēliào le, hái néng zuò yí ge xiǎoshí.
Chuyền 3 sắp thiếu liệu, còn làm được một tiếng.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
麻烦仓库十点以前补料。
Máfan cāngkù shí diǎn yǐqián bǔliào.
Phiền kho bổ sung vật tư trước mười giờ.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
只要物料到了,我们就能继续。
Zhǐyào wùliào dào le, wǒmen jiù néng jìxù.
Chỉ cần vật tư đến là chúng tôi tiếp tục được.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
我们按流程先通知组长,再通知仓库。
Wǒmen àn liúchéng xiān tōngzhī zǔzhǎng, zài tōngzhī cāngkù.
Chúng tôi theo quy trình báo tổ trưởng trước, rồi báo kho.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
三号线的机器有异响。
Sān hào xiàn de jīqì yǒu yìxiǎng.
Máy ở line 3 có tiếng động lạ.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
机器出故障了,请马上停机。
Jīqì chū gùzhàng le, qǐng mǎshàng tíngjī.
Máy bị sự cố rồi, hãy dừng máy ngay.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 5. Phối hợp kho – chuyền – QC: lĩnh vật tư, mã hàng, số lô, hàng chờ kiểmMở bài học: Bài 3. Dây chuyền và máy móc: báo hỏng, dừng máy, bảo trì
Nghề liên quan:Sản xuấtTổ trưởng và giám sátKỹ thuật và bảo trì
7. Kiểm tra và đóng gói
Bộ phận phụ trách: Phòng chất lượng (IPQC, OQC) + xưởng
Đầu vào
- Thành phẩm
- Tiêu chuẩn kiểm tra, yêu cầu đóng gói của khách
Đầu ra
- Hàng đạt đã đóng gói, dán nhãn
- Hàng lỗi: làm lại / huỷ / chờ quyết định
Biểu mẫu / dữ liệu
- Báo cáo kiểm tra (lấy mẫu, số lỗi, tỷ lệ lỗi)
- Phiếu đóng gói
Lỗi thường gặp
- Để hàng lỗi lẫn với hàng đạt
- Báo “có lỗi” mà không nói số mẫu, số lỗi, loại lỗi
Phối hợp và cách báo
- Không đạt trước xuất → báo kế hoạch về hạn giao, người có thẩm quyền quyết định
- Tỷ lệ lỗi tăng → báo xưởng và kỹ thuật tìm nguyên nhân
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
这批货抽检了五十个,有六个不良品。
Zhè pī huò chōujiǎnle wǔshí ge, yǒu liù ge bùliángpǐn.
Lô này lấy mẫu kiểm năm mươi cái, có sáu cái lỗi.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
外观检查没有问题,尺寸也合格。
Wàiguān jiǎnchá méiyǒu wèntí, chǐcùn yě hégé.
Kiểm tra ngoại quan không có vấn đề, kích thước cũng đạt.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
这个产品表面有一条刮痕。
Zhège chǎnpǐn biǎomiàn yǒu yì tiáo guāhén.
Bề mặt sản phẩm này có một vết xước.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
刮痕轻的可以返工,深的就报废。
Guāhén qīng de kěyǐ fǎngōng, shēn de jiù bàofèi.
Vết xước nhẹ thì làm lại được, vết sâu thì huỷ bỏ.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
不良品要放进红色的箱子里。
Bùliángpǐn yào fàngjìn hóngsè de xiāngzi lǐ.
Hàng lỗi phải bỏ vào thùng màu đỏ.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
请把批次和数量记录下来。
Qǐng bǎ pīcì hé shùliàng jìlù xiàlai.
Vui lòng ghi lại số lô và số lượng.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 4. Kiểm tra chất lượng: hàng lỗi, tiêu chuẩn, làm lại, huỷ bỏ
8. Xuất hàng và đối soát
Bộ phận phụ trách: Kho, xuất nhập khẩu, tài chính – kế toán
Đầu vào
- Hàng đạt, lệnh xuất / lịch giao
- Đơn mua, phiếu nhập kho, hoá đơn (phía nhà cung cấp)
Đầu ra
- Hàng giao khách, chứng từ xuất
- Công nợ đã đối chiếu, thanh toán theo số thực nhận
Biểu mẫu / dữ liệu
- Phiếu xuất kho, phiếu đóng gói
- Chứng từ xuất khẩu (khi có)
- Bảng đối chiếu công nợ
Lỗi thường gặp
- Hoá đơn tính theo số đặt thay vì số thực nhận
- Chứng từ xuất thiếu / sai thông tin
Phối hợp và cách báo
- Đối chiếu ba chứng từ trước khi thanh toán; chênh lệch → báo mua hàng và nhà cung cấp
- Trễ xuất → báo kinh doanh để thông báo khách
Thuật ngữ và câu mẫu (từ bài học)
拣货的时候要看清楚型号。
Jiǎnhuò de shíhou yào kàn qīngchu xínghào.
Khi lấy hàng phải nhìn rõ mã hàng.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
装箱以前要再检查一次。
Zhuāngxiāng yǐqián yào zài jiǎnchá yí cì.
Trước khi đóng thùng phải kiểm tra lại một lần.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
用胶带封箱,然后贴标签。
Yòng jiāodài fēngxiāng, ránhòu tiē biāoqiān.
Dán thùng bằng băng dính, rồi dán nhãn.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
请先把商业发票和装箱单发给我。
Qǐng xiān bǎ shāngyè fāpiào hé zhuāngxiāngdān fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi trước cho tôi hoá đơn thương mại và phiếu đóng gói.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
报关单上的数量要跟发票一样。
Bàoguāndān shàng de shùliàng yào gēn fāpiào yíyàng.
Số lượng trên tờ khai hải quan phải khớp với hoá đơn.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
有原产地证,关税可能会低一些。
Yǒu yuánchǎndìzhèng, guānshuì kěnéng huì dī yìxiē.
Có C/O thì thuế nhập khẩu có thể thấp hơn một chút.
Âm thanh kiểm tra bằng máy
Mở bài học: Bài 7. Xuất kho và đóng gói: soạn hàng, đóng thùng, cân, dán nhãn, xếp xeMở bài học: Bài 7. Chứng từ và hải quan: hoá đơn, phiếu đóng gói, C/O, tờ khai, đặt chỗ tàu
Nghề liên quan:Kho và logisticsXuất nhập khẩuKế toán – tài chính nhà máy
Đây là MÔ HÌNH HỌC TẬP do Trung Việt biên soạn, không phải quy trình chuẩn của một doanh nghiệp. Nhà máy thực tế có thể gộp / tách bộ phận, thêm khâu (gia công ngoài, kiểm tra của khách, nhập khẩu vật tư) và gọi tên khác — hãy hỏi sơ đồ quy trình của chính công ty bạn.
