Phòng thực hành số liệu nhà máy
Bài tập với DỮ LIỆU TẬP LUYỆN hư cấu: tồn kho, báo cáo sản xuất ngày, nhu cầu vật tư từ BOM, đối chiếu chứng từ, phát hiện lỗi dữ liệu. Có đáp án và giải thích từng bước; kết quả chỉ hiện trên máy bạn, không lưu, không chấm năng lực.
Tồn kho: sổ sách, thực tế, chênh lệch
Kho · ExcelBảng kiểm kê cuối tháng. Tính tồn sổ sách và chênh lệch cho từng mã, rồi chọn mã cần tìm nguyên nhân.
Công thức
- Tồn sổ sách = tồn đầu kỳ + nhập − xuất
- Chênh lệch = kiểm thực tế − tồn sổ sách (âm = thiếu, dương = thừa)
| Mã | Tên | Tồn đầu kỳ | Nhập | Xuất | Kiểm thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| WK-301 | Vỏ ngoài | 1.200 | 800 | 1.500 | 480 |
| PCB-120 | Bảng mạch | 900 | 600 | 1.100 | 400 |
| LS-04 | Ốc vít | 5.000 | 0 | 2.800 | 2.250 |
| TP-07 | Băng dính cách điện | 300 | 150 | 380 | 75 |
Học thuật ngữ trong bài — Sắp có
Báo cáo sản xuất ngày: hoàn thành và tỷ lệ lỗi
Kế hoạch · ExcelBảng sản lượng ba chuyền. Tính các chỉ số rồi chọn kết luận đúng cho báo cáo miệng.
Công thức
- Chênh lệch = thực tế − kế hoạch
- Tỷ lệ hoàn thành = thực tế ÷ kế hoạch × 100%
- Tỷ lệ lỗi = số lỗi ÷ thực tế × 100% (làm tròn 1 chữ số thập phân)
| Chuyền | Kế hoạch | Thực tế | Số lỗi |
|---|---|---|---|
| Chuyền 1 | 2.000 | 2.050 | 41 |
| Chuyền 2 | 1.800 | 1.620 | 81 |
| Chuyền 3 | 2.000 | 1.900 | 38 |
- chiếc
- %
- %
- %
Học thuật ngữ trong bài — Sắp có
Nhu cầu vật tư từ BOM (có tồn kho an toàn)
PMC · ERP (mô phỏng)Đơn hàng 3.000 thành phẩm. Tính nhu cầu từng vật tư và số cần mua để sau khi làm xong đơn vẫn còn đủ tồn kho an toàn.
Công thức
- Nhu cầu = số thành phẩm × định mức
- Cần mua = nhu cầu + tồn kho an toàn − tồn kho hiện có (nếu âm → 0)
- Mô hình đơn giản: chưa tính hao hụt, hàng đang về, hàng đã giữ cho đơn khác
| Mã | Vật tư | Định mức / 1 thành phẩm | Tồn kho | Tồn kho an toàn |
|---|---|---|---|---|
| WK-301 | Vỏ ngoài | 1 | 2.500 | 200 |
| LS-04 | Ốc vít | 4 | 12.500 | 1.000 |
| PCB-120 | Bảng mạch | 1 | 3.200 | 100 |
| TP-07 | Băng dính cách điện (cm) | 15 | 40.000 | 5.000 |
Học thuật ngữ trong bài — Sắp có
Đối chiếu ba chứng từ trước khi thanh toán
Kế toán · Mua hàngSo đơn mua (đặt), phiếu nhập kho (thực nhận) và hoá đơn (nhà cung cấp tính tiền). Thanh toán theo số thực nhận.
Công thức
- Khớp khi số trên hoá đơn = số thực nhận
- Tiền hoá đơn dư = (số hoá đơn − số thực nhận) × đơn giá
| Đơn mua | Hàng | SL đặt | SL thực nhận | SL hoá đơn | Đơn giá (tệ) |
|---|---|---|---|---|---|
| PO-2401 | Vỏ ngoài WK-301 | 1.000 | 980 | 1.000 | 150 |
| PO-2402 | Bảng mạch PCB-120 | 600 | 600 | 600 | 220 |
| PO-2403 | Ốc vít LS-04 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 0,5 |
| PO-2404 | Băng dính TP-07 | 200 | 200 | 220 | 30 |
- tệ
- tệ
- tệ
Học thuật ngữ trong bài — Sắp có
Phát hiện lỗi trong nhật ký nhập – xuất
Kho · ERP (mô phỏng)Nhật ký nhập – xuất trích từ hệ thống (mô phỏng). Tìm các dòng có lỗi dữ liệu trước khi chốt tồn kho.
Công thức
- Kiểm: trùng số phiếu · sai đơn vị tính so với dữ liệu gốc · ngày không hợp lệ · số âm / bất thường
| Dòng | Số phiếu | Ngày | Mã | Loại | SL | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK-1101 | 02/10 | WK-301 | Nhập | 500 | cái |
| 2 | XK-2201 | 03/10 | WK-301 | Xuất | 300 | cái |
| 3 | XK-2201 | 03/10 | WK-301 | Xuất | 300 | cái |
| 4 | NK-1102 | 04/10 | LS-04 | Nhập | 2 | thùng |
| 5 | XK-2202 | 05/10 | PCB-120 | Xuất | 120 | cái |
| 6 | XK-2203 | 31/09 | PCB-120 | Xuất | 80 | cái |
Dữ liệu gốc: WK-301, PCB-120, LS-04 đều quản lý theo đơn vị “cái”.
Học thuật ngữ trong bài — Sắp có
Môi trường MÔ PHỎNG do Trung Việt biên soạn — không phải phần mềm ERP / SAP hay Excel thật, không có màn hình, mã giao dịch hay cấu hình của phần mềm nào. Công thức là mô hình đơn giản để học khái niệm; hệ thống thật thường tính thêm hao hụt, hàng đang về, hàng đã giữ cho đơn khác.
