Thương lượng số lượng tối thiểu và giá
阿俊
李经理,这款保温杯的起订数量是多少?
Lǐ jīnglǐ, zhè kuǎn bǎowēnbēi de qǐdìng shùliàng shì duōshao?
Chị Lý, số lượng đặt tối thiểu của mẫu bình giữ nhiệt này là bao nhiêu?
0:00 / 1:06 · câu 1/12
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Thương lượng số lượng tối thiểu và giá
Tiếng Trung thương mại 1 · Phòng họp · 12 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
