Báo lỗi lô ấm điện với nhà cung cấp

阿兰

黄老板,上个月的电水壶,有一些客户投诉了。

Huáng lǎobǎn, shàng ge yuè de diànshuǐhú, yǒu yìxiē kèhù tóusù le.

Anh Hoàng, lô ấm điện tháng trước có một số khách khiếu nại rồi.

0:00 / 1:12 · câu 1/12
Báo lỗi lô ấm điện với nhà cung cấp
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Báo lỗi lô ấm điện với nhà cung cấp

Tiếng Trung thương mại 1 · Văn phòng · 12 câu

Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.