Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
12 từ
bộ phận, phòng ban
你在哪个部门工作?
Nǐ zài nǎge bùmén gōngzuò?
Bạn làm ở bộ phận nào?
thu mua, mua hàng (cho công ty)
我在采购部工作。
Wǒ zài cǎigòubù gōngzuò.
Tôi làm ở phòng mua hàng.
làm, đảm nhiệm (một vai trò)
我想当工程师。
Wǒ xiǎng dāng gōngchéngshī.
Tôi muốn làm kỹ sư.
phụ trách, chịu trách nhiệm
我负责采购工作。
Wǒ fùzé cǎigòu gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc mua hàng.
phiên dịch; dịch
她在公司当翻译。
Tā zài gōngsī dāng fānyì.
Cô ấy làm phiên dịch ở công ty.
kỹ sư
陈工是我们公司的工程师。
Chén gōng shì wǒmen gōngsī de gōngchéngshī.
Anh Trần là kỹ sư của công ty chúng tôi.
nhà cung cấp
这家供应商的产品很好。
Zhè jiā gōngyìngshāng de chǎnpǐn hěn hǎo.
Sản phẩm của nhà cung cấp này rất tốt.
giới thiệu
我来介绍一下,这是新同事。
Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì xīn tóngshì.
Để tôi giới thiệu, đây là đồng nghiệp mới.
kỹ thuật, công nghệ
他负责技术。
Tā fùzé jìshù.
Anh ấy phụ trách kỹ thuật.
liên hệ, liên lạc
有问题可以跟我联系。
Yǒu wèntí kěyǐ gēn wǒ liánxì.
Có vấn đề có thể liên hệ với tôi.
mong được giúp đỡ, chỉ bảo (câu chào khi mới đến)
我叫阮明,以后请多关照!
Wǒ jiào Ruǎn Míng, yǐhòu qǐng duō guānzhào!
Tôi là Nguyễn Minh, sau này mong mọi người giúp đỡ!
mới
他是新来的翻译。
Tā shì xīn lái de fānyì.
Anh ấy là phiên dịch mới đến.