供应商

gōngyìngshāng

nhà cung cấp

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 供8 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 应7 nétBộ thủ: 广 · nghiễm (mái che, nhà rộng) · bộ số 53/214
  • 商11 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.