记者

jìzhě

phóng viên, nhà báo

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 记5 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ
  • 者8 nétBộ thủ: 老 (dạng 耂) · bộ số 125/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.