Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
付款以后请把水单发给我们。
Fùkuǎn yǐhòu qǐng bǎ shuǐdān fā gěi wǒmen.
Sau khi thanh toán vui lòng gửi chứng từ chuyển tiền cho chúng tôi.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Thanh toán
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
