Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5
1600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 3 / 27 · từ 121–180
- 朝cháohướng về, về phía
- 吵chǎoồn ào; làm ồn
- 炒chǎoxào, rang
- 车祸chēhuòtai nạn giao thông
- 车库chēkùnhà để xe, ga-ra
- 车辆chēliàngxe cộ
- 车厢chēxiāngtoa xe, khoang xe
- 车主chēzhǔchủ xe
- 彻底chèdǐtriệt để, hoàn toàn
- 沉chénchìm; nặng, trĩu
- 沉默chénmòim lặng, trầm lặng
- 称chēnggọi, gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng)
- 称chēnggọi, gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng)
- 称为chēngwéigọi là
- 称赞chēngzànkhen ngợi, tán dương
- 成本chéngběngiá thành, chi phí
- 承担chéngdānchịu, gánh (chi phí, trách nhiệm)
- 程度chéngdùmức độ, trình độ
- 成分chéngfènthành phần
- 成果chéngguǒthành quả
- 成就chéngjiùthành tựu
- 成立chénglìthành lập; đứng vững (lập luận)
- 成年chéngniánthành niên, trưởng thành; quanh năm, suốt năm
- 城区chéngqūkhu nội thành
- 成人chéngrénngười lớn, người trưởng thành
- 承认chéngrènthừa nhận
- 承受chéngshòuchịu đựng, gánh chịu
- 成熟chéngshúchín; chín chắn, trưởng thành
- 乘务员chéngwùyuánnhân viên phục vụ trên tàu xe, tiếp viên
- 程序chéngxùtrình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)
- 成员chéngyuánthành viên
- 成长chéngzhǎngtrưởng thành, lớn lên
- 橙子chéngziquả cam
- 池chíao, hồ; bể (bể bơi)
- 持续chíxùliên tục, kéo dài
- 尺子chǐzicái thước
- 翅膀chìbǎngcánh (chim, côn trùng)
- 冲chōngxông lên, lao tới; dội, xả (nước); pha (trà)
- 充电chōngdiànsạc pin, nạp điện
- 充分chōngfènđầy đủ; hết mức
- 充满chōngmǎntràn đầy, đầy ắp
- 充值chōngzhínạp tiền (vào thẻ, tài khoản)
- 充足chōngzúđầy đủ, dồi dào
- 重复chóngfùlặp lại, nhắc lại
- 虫子chóngzisâu bọ, côn trùng
- 宠物chǒngwùthú cưng
- 抽chōurút ra; hút (thuốc); dành (thời gian)
- 丑chǒuxấu xí
- 臭chòuthối, hôi
- 初chūđầu (thời kỳ); mùng (ngày đầu tháng âm lịch); lần đầu
- 出版chūbǎnxuất bản
- 初级chūjísơ cấp
- 初期chūqīthời kỳ đầu, giai đoạn đầu
- 出色chūsèxuất sắc
- 出售chūshòubán ra
- 出席chūxícó mặt, tham dự (hội nghị)
- 出自chūzìxuất phát từ, trích từ
- 除夕chúxīđêm giao thừa
- 处chǔở, ở vào; chung sống; xử lý
- 处理chǔlǐxử lý
