Xem một căn hộ cho thuê
中介
王小姐,这就是我说的那套房子,您看看。
Wáng xiǎojiě, zhè jiù shì wǒ shuō de nà tào fángzi, nín kànkan.
Chị Vương, đây là căn nhà tôi nói, chị xem đi.
0:00 / 1:05 · câu 1/11
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Xem một căn hộ cho thuê
Tiếng Trung trung cấp 2 · Ở nhà · 11 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
