Giờ nghỉ trưa ở văn phòng
王芳
明,你又在刷手机啊?
Míng, nǐ yòu zài shuā shǒujī a?
Minh, anh lại đang lướt điện thoại à?
0:00 / 0:54 · câu 1/11
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng
Tiếng Trung trung cấp 2 · Văn phòng · 11 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
