Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
很多网友都在讨论这件事。
Hěn duō wǎngyǒu dōu zài tǎolùn zhè jiàn shì.
Rất nhiều cư dân mạng đang bàn tán chuyện này.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Mạng xã hội
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
