Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
kệ hàng, giá kệ
重的货放在货架下层。
Zhòng de huò fàng zài huòjià xiàcéng.
Hàng nặng để ở tầng dưới của kệ.
đối chiếu, kiểm khớp
我们先核对一下数量。
Wǒmen xiān héduì yíxià shùliàng.
Chúng ta đối chiếu số lượng trước đã.
vị trí kho (ô kệ, location)
请把货放到指定的库位。
Qǐng bǎ huò fàngdào zhǐdìng de kùwèi.
Vui lòng để hàng vào đúng vị trí kho được chỉ định.
rách vỡ, hư hỏng (bao bì, hàng)
破损的箱子要拍照。
Pòsǔn de xiāngzi yào pāizhào.
Thùng bị rách vỡ phải chụp ảnh.
đưa hàng lên kệ
检查完以后再上架。
Jiǎnchá wán yǐhòu zài shàngjià.
Kiểm tra xong rồi mới đưa lên kệ.
nhận hàng
收货的时候要检查外箱。
Shōuhuò de shíhou yào jiǎnchá wàixiāng.
Khi nhận hàng phải kiểm tra thùng ngoài.
phiếu giao hàng
请在送货单上签字。
Qǐng zài sònghuòdān shàng qiānzì.
Vui lòng ký vào phiếu giao hàng.
quét mã
每箱都要扫码入库。
Měi xiāng dōu yào sǎomǎ rùkù.
Thùng nào cũng phải quét mã nhập kho.
thùng ngoài (thùng carton)
有两个外箱破了。
Yǒu liǎng ge wàixiāng pò le.
Có hai thùng ngoài bị rách.
dỡ hàng (xuống xe)
货车到了,请安排人卸货。
Huòchē dào le, qǐng ānpái rén xièhuò.
Xe tải đến rồi, hãy bố trí người dỡ hàng.