Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
9 từ
văn phòng
我的办公室在三楼。
Wǒ de bàngōngshì zài sān lóu.
Văn phòng tôi ở tầng ba.
làm thêm giờ, tăng ca
今天我要加班,很晚才回家。
Jīntiān wǒ yào jiābān, hěn wǎn cái huí jiā.
Hôm nay tôi phải làm thêm, muộn mới về nhà.
giám đốc, quản lý
经理在开会。
Jīnglǐ zài kāihuì.
Giám đốc đang họp.
cố gắng, chăm chỉ
我会努力工作。
Wǒ huì nǔlì gōngzuò.
Tôi sẽ làm việc chăm chỉ.
xin nghỉ (phép)
我生病了,想跟经理请假。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng gēn jīnglǐ qǐngjià.
Tôi bị ốm, muốn xin giám đốc cho nghỉ.
cho nên, vì vậy
他很努力,所以汉语进步很快。
Tā hěn nǔlì, suǒyǐ Hànyǔ jìnbù hěn kuài.
Anh ấy rất chăm chỉ nên tiếng Trung tiến bộ rất nhanh.
đồng nghiệp
这是我的同事小王。
Zhè shì wǒ de tóngshì Xiǎo Wáng.
Đây là đồng nghiệp của tôi, Tiểu Vương.
vừa … (一边…一边…: vừa … vừa …)
他一边吃饭一边看手机。
Tā yìbiān chī fàn yìbiān kàn shǒujī.
Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.
bởi vì
因为下雨,所以我没去。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.