Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
天气预报说明天有大雨。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu dàyǔ.
Dự báo thời tiết nói mai có mưa to.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Thời tiết và kế hoạch
Khuyến nghị của Trung Việt
tiānqì yùbào
dự báo thời tiết
Ví dụ
天气预报说明天有大雨。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu dàyǔ.
Dự báo thời tiết nói mai có mưa to.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Thời tiết và kế hoạch
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.