天气预报

tiānqì yùbào

dự báo thời tiết

Ví dụ & cách dùng

Ví dụ

  • 天气预报说明天有大雨。

    Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu dàyǔ.

    Dự báo thời tiết nói mai có mưa to.

Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới

Chủ đề:Thời tiết và kế hoạch

Khuyến nghị của Trung Việt

Cấu tạo chữ

  • 天4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 气4 nétBộ thủ: 气 · bộ số 84/214
  • 预10 nétBộ thủ: 页 · hiệt (đầu; trang) · bộ số 181/214 · dạng giản thể của bộ
  • 报7 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.