Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
墙上挂着一张中国地图。
Qiáng shang guàzhe yì zhāng Zhōngguó dìtú.
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sắp xếp nhà cửa
Khuyến nghị của Trung Việt
