Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5
1600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 15 / 27 · từ 841–900
- 平衡pínghéngcân bằng; sự cân bằng
- 评价píngjiàđánh giá, nhận xét
- 凭借píngjièdựa vào, nhờ vào
- 平静píngjìngbình tĩnh, yên tĩnh
- 平均píngjūntrung bình; bình quân
- 屏幕píngmùmàn hình
- 平台píngtáinền tảng, sàn (thương mại điện tử)
- 破坏pòhuàiphá hoại, phá hỏng
- 普及pǔjíphổ biến, phổ cập
- 期待qīdàimong đợi, kỳ vọng
- 期间qījiāntrong thời gian, thời kỳ
- 齐qíđủ, đầy đủ; đều, ngay ngắn; cùng nhau
- 其qícủa nó, của họ; nó, họ (văn viết)
- 奇迹qíjìkỳ tích, điều kỳ diệu
- 其余qíyúcòn lại, số còn lại
- 企业qǐyèdoanh nghiệp, xí nghiệp
- 气球qìqiúbóng bay; khinh khí cầu
- 汽油qìyóuxăng
- 签qiānký (tên, hợp đồng)
- 签订qiāndìngký kết
- 签名qiānmíngký tên; chữ ký
- 签字qiānzìký tên
- 前进qiánjìntiến lên, tiến về phía trước
- 前来qiánláiđến, tới (văn viết)
- 前途qiántútương lai, triển vọng (sự nghiệp)
- 前往qiánwǎngđi đến, tới
- 浅qiǎnnông, cạn; nhạt (màu); dễ hiểu
- 欠qiànnợ, thiếu
- 墙qiángbức tường
- 强大qiángdàlớn mạnh, hùng mạnh
- 强调qiángdiàonhấn mạnh
- 强度qiángdùcường độ
- 强烈qiánglièmãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt
- 抢qiǎngcướp, giành; tranh thủ
- 抢救qiǎngjiùcấp cứu, cứu chữa khẩn cấp
- 悄悄qiāoqiāolặng lẽ, khẽ, lén
- 切qiēcắt, thái
- 亲qīnthân, ruột thịt; hôn; tự mình
- 亲爱qīn’àithân yêu, thân mến
- 亲朋好友qīnpéng-hǎoyǒubạn bè người thân, họ hàng bè bạn
- 亲切qīnqièthân thiết, thân mật, gần gũi
- 亲情qīnqíngtình thân, tình cảm gia đình
- 亲人qīnrénngười thân
- 亲自qīnzìđích thân, tự mình
- 勤奋qínfèncần cù, siêng năng
- 青qīngxanh (xanh lam, xanh lá); trẻ
- 轻易qīngyìdễ dàng; tùy tiện, khinh suất
- 轻重qīngzhòngnặng nhẹ; mức độ quan trọng, chừng mực
- 情感qínggǎntình cảm, cảm xúc
- 情景qíngjǐngcảnh tượng, tình cảnh
- 情绪qíngxùcảm xúc, tâm trạng
- 请教qǐngjiàothỉnh giáo, xin chỉ bảo
- 请求qǐngqiúthỉnh cầu, yêu cầu; lời đề nghị
- 穷qióngnghèo
- 趋势qūshìxu thế, xu hướng
- 区域qūyùkhu vực
- 去世qùshìqua đời
- 权quánquyền, quyền lực
- 权利quánlìquyền lợi
- 全力quánlìtoàn lực, hết sức
