前往

qiánwǎng

đi đến, tới

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 前9 nétBộ thủ: 刀 (dạng 刂) · đao (dao) · bộ số 18/214
  • 往8 nétBộ thủ: 彳 · bộ số 60/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.