亲朋好友

qīnpéng-hǎoyǒu

bạn bè người thân, họ hàng bè bạn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 亲
  • 朋8 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214
  • 好6 nétBộ thủ: 女 · nữ (phụ nữ) · bộ số 38/214
  • 友4 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.