Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
gửi bù (hàng thiếu / hỏng)
少的十箱我们明天补发。
Shǎo de shí xiāng wǒmen míngtiān bǔfā.
Mười thùng còn thiếu ngày mai chúng tôi gửi bù.
phản hồi, báo lại
客户反馈产品有刮痕。
Kèhù fǎnkuì chǎnpǐn yǒu guāhén.
Khách hàng phản hồi sản phẩm có vết xước.
theo dõi (đơn hàng, lô hàng)
我会跟踪这批货的物流。
Wǒ huì gēnzōng zhè pī huò de wùliú.
Tôi sẽ theo dõi tình trạng vận chuyển của lô hàng này.
hàng hư hỏng (tổn thất hàng hoá)
这次运输有货损,请拍照留下证据。
Zhè cì yùnshū yǒu huòsǔn, qǐng pāizhào liúxià zhèngjù.
Chuyến vận chuyển này có hàng hư hỏng, hãy chụp ảnh lưu bằng chứng.
kịp thời
有问题要及时反馈。
Yǒu wèntí yào jíshí fǎnkuì.
Có vấn đề phải phản hồi kịp thời.
bồi thường
货损由运输公司赔偿。
Huòsǔn yóu yùnshū gōngsī péicháng.
Hàng hư hỏng do công ty vận tải bồi thường.
chậm trễ, bị trễ
因为台风,船延误了两天。
Yīnwèi táifēng, chuán yánwùle liǎng tiān.
Vì bão, tàu bị trễ hai ngày.
bằng chứng
照片是很重要的证据。
Zhàopiàn shì hěn zhòngyào de zhèngjù.
Ảnh chụp là bằng chứng rất quan trọng.
khắc phục, chấn chỉnh (sau sự cố)
发现问题以后要马上整改。
Fāxiàn wèntí yǐhòu yào mǎshàng zhěnggǎi.
Phát hiện vấn đề rồi phải khắc phục ngay.
trách nhiệm
这是谁的责任?
Zhè shì shéi de zérèn?
Đây là trách nhiệm của ai?