Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
giao tiếp, trao đổi (để hiểu nhau)
我很喜欢跟客户沟通。
Wǒ hěn xǐhuan gēn kèhù gōutōng.
Tôi rất thích trao đổi với khách hàng.
vị trí công việc
这个岗位需要会说中文。
Zhège gǎngwèi xūyào huì shuō Zhōngwén.
Vị trí này cần biết nói tiếng Trung.
sơ yếu lý lịch, CV
请把简历发给我。
Qǐng bǎ jiǎnlì fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi CV cho tôi.
kinh nghiệm
我有三年工作经验。
Wǒ yǒu sān nián gōngzuò jīngyàn.
Tôi có ba năm kinh nghiệm làm việc.
lưu loát, trôi chảy
她的汉语说得很流利。
Tā de Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
thời gian thử việc
试用期是三个月。
Shìyòngqī shì sān ge yuè.
Thời gian thử việc là ba tháng.
nhóm, đội (làm việc)
我们的团队有十个人。
Wǒmen de tuánduì yǒu shí ge rén.
Nhóm của chúng tôi có mười người.
ứng tuyển
我来应聘翻译的工作。
Wǒ lái yìngpìn fānyì de gōngzuò.
Tôi đến ứng tuyển công việc phiên dịch.
ưu thế, điểm mạnh
你的优势是什么?
Nǐ de yōushì shì shénme?
Điểm mạnh của bạn là gì?
chuyên ngành
我的专业是汉语。
Wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ.
Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.