Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
14 từ
lượt, lần (làm trọn từ đầu đến cuối: 说一遍, 看两遍)
这个电影我看了两遍。
Zhège diànyǐng wǒ kànle liǎng biàn.
Bộ phim này tôi đã xem hai lần.
bao nhiêu (hỏi số lượng bất kỳ)
你们班有多少学生?
Nǐmen bān yǒu duōshao xuéshēng?
Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
giảm giá
周末这家超市的水果打折。
Zhōumò zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ dǎzhé.
Cuối tuần hoa quả ở siêu thị này giảm giá. (打八折 = bán 80% giá.)
cho, đưa; (giới từ) cho, giúp
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
trứng gà
我要买十个鸡蛋。
Wǒ yào mǎi shí ge jīdàn.
Tôi muốn mua mười quả trứng gà.
cân (đơn vị Trung Quốc: 1 斤 = 500 g — khác “cân” = 1 kg trong khẩu ngữ Việt)
我要两斤苹果。
Wǒ yào liǎng jīn píngguǒ.
Tôi lấy hai cân táo (= 1 kg).
tệ (đơn vị tiền Trung Quốc — khẩu ngữ, = 元); miếng
一杯咖啡二十块。
Yì bēi kāfēi èrshí kuài.
Một cốc cà phê hai mươi tệ.
bánh mì
这家店的面包很好吃。
Zhè jiā diàn de miànbāo hěn hǎochī.
Bánh mì của tiệm này rất ngon.
sữa (bò)
我每天早上喝一杯牛奶。
Wǒ měi tiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi.
Sáng nào tôi cũng uống một cốc sữa.
hoa quả, trái cây
多吃水果对身体好。
Duō chī shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo.
Ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khoẻ.
một số, những (这些, 那些, 一些)
我买了一些水果。
Wǒ mǎile yìxiē shuǐguǒ.
Tôi đã mua một ít hoa quả.
tươi
这些水果很新鲜。
Zhèxiē shuǐguǒ hěn xīnxiān.
Những hoa quả này rất tươi.
tổng cộng
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
lại, thêm (lần nữa — việc chưa làm); rồi mới
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.