Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
đi ra ngoài (rời xa người nói)
外面下雨,别出去了。
Wàimiàn xià yǔ, bié chūqù le.
Bên ngoài đang mưa, đừng ra ngoài nữa.
công viên
我们去公园散步吧。
Wǒmen qù gōngyuán sànbù ba.
Chúng ta đi dạo công viên nhé.
quay về (về phía người nói)
你什么时候回来?
Nǐ shénme shíhou huílái?
Khi nào bạn về?
đi vào (về phía người nói)
请进来吧。
Qǐng jìnlái ba.
Mời vào.
leo núi
上个周末我们去爬山了。
Shàng ge zhōumò wǒmen qù páshān le.
Cuối tuần trước chúng tôi đi leo núi.
chụp (ảnh); vỗ
你帮我们拍一张照片,好吗?
Nǐ bāng wǒmen pāi yì zhāng zhàopiàn, hǎo ma?
Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
… trước (上个月 tháng trước, 上个星期 tuần trước)
上个月我去了上海。
Shàng ge yuè wǒ qùle Shànghǎi.
Tháng trước tôi đã đi Thượng Hải.
chơi
孩子们在公园里玩儿。
Háizimen zài gōngyuán li wánr.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
… sau, … tới (下个星期 tuần sau)
下个星期我们考试。
Xià ge xīngqī wǒmen kǎoshì.
Tuần sau chúng tôi thi.
bức ảnh
这张照片是在北京拍的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì zài Běijīng pāi de.
Bức ảnh này chụp ở Bắc Kinh.