Cụm từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
下个星期我们考试。
Xià ge xīngqī wǒmen kǎoshì.
Tuần sau chúng tôi thi.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Kể chuyện
Khuyến nghị của Trung Việt
xià ge
… sau, … tới (下个星期 tuần sau)
Ví dụ
下个星期我们考试。
Xià ge xīngqī wǒmen kǎoshì.
Tuần sau chúng tôi thi.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Kể chuyện
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.