Liên từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我不是不想去,而是没有时间。
Wǒ bú shì bù xiǎng qù, érshì méiyǒu shíjiān.
Tôi không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Ý kiếnTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
