不是 A,而是 B: không phải A mà là B
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 不是 + A,而是 + B
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: phủ nhận A để khẳng định B — rất hay dùng khi giải thích lý do thật hoặc sửa lại ý người khác hiểu nhầm.
- 我不是不想帮你,而是真的没有时间。(Không phải tôi không muốn giúp, mà là thật sự không có thời gian.)
- 问题不是钱,而是时间。(Vấn đề không phải là tiền, mà là thời gian.)
Cấu trúc: A và B cùng loại (cùng là danh từ, cùng là cụm động từ…). 而是 nối vế sau; khẩu ngữ đôi khi nói 是 thay 而是, nhưng 而是 rõ nghĩa hơn.
Phân biệt: 不但 A 而且 B (Công sở 2) = không những A mà còn B — CỘNG thêm; 不是 A 而是 B = THAY A bằng B.
Ví dụ
他不是你的老师,而是我的老师。
Tā bú shì nǐ de lǎoshī, érshì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy không phải thầy của bạn, mà là thầy của tôi.
我反对,不是因为贵,而是因为太远。
Wǒ fǎnduì, bú shì yīnwèi guì, érshì yīnwèi tài yuǎn.
Tôi phản đối không phải vì đắt, mà là vì xa quá.
学汉语最重要的不是语法,而是多说多听。
Xué Hànyǔ zuì zhòngyào de bú shì yǔfǎ, érshì duō shuō duō tīng.
Học tiếng Trung, điều quan trọng nhất không phải là ngữ pháp, mà là nói nhiều nghe nhiều.
Lỗi thường gặp
- Nhầm với 不但…而且: ✗ 他不是聪明,而且很努力 (muốn nói “không những… mà còn”) → ✓ 他不但聪明,而且很努力。
- A, B khác loại: ✗ 我不是学生,而是在公司 → ✓ 我不是学生,而是公司职员。
- Thiếu 不是: ✗ 我而是没时间 → ✓ 我不是不想去,而是没时间。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
