Bài 3. Bày tỏ ý kiến: đồng ý, phản đối, giải thích lý do

Luyện tập — Bài 3. Bày tỏ ý kiến: đồng ý, phản đối, giải thích lý do

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 3, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

反对fǎnduì
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

 你不知道这个规定吗?___ nǐ bù zhīdào zhège guīdìng ma?Nghĩa: Chẳng lẽ bạn không biết quy định này sao?
Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

观点guāndiǎn
赞成zànchéng
支持zhīchí
其实qíshí
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

“难道你不累吗?” có ý là: Bạn chắc chắn là mệt rồi chứ.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Vấn đề không phải là tiền, mà là thời gian.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

你反对的 是什么?Nǐ fǎnduì de ___ shì shénme?Nghĩa: Lý do bạn phản đối là gì?
Câu 9

Câu 9 · Đọc

Vì sao Tiểu Lý phản đối?

开会的时候,经理说想让大家周末也加班。小王赞成,因为可以多拿工资。小李反对,他说:“我不是不想工作,而是周末要照顾孩子。”Kāihuì de shíhou, jīnglǐ shuō xiǎng ràng dàjiā zhōumò yě jiābān. Xiǎo Wáng zànchéng, yīnwèi kěyǐ duō ná gōngzī. Xiǎo Lǐ fǎnduì, tā shuō: “Wǒ bú shì bù xiǎng gōngzuò, érshì zhōumò yào zhàogù háizi.”
Câu 10

Câu 10 · Nói

Một người bạn nói “Học tiếng Trung chỉ cần học ngữ pháp”. Nói 3–4 câu cho biết bạn đồng ý hay không, có lý do, dùng 不是…而是… hoặc 难道…吗.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.