Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
从机场到工厂要一个小时。
Cóng jīchǎng dào gōngchǎng yào yí ge xiǎoshí.
Từ sân bay đến nhà máy mất một tiếng.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tiếp khách
Khuyến nghị của Trung Việt
