Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
夜班的人几点接班?
Yèbān de rén jǐ diǎn jiēbān?
Người ca đêm mấy giờ nhận ca?
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Bàn giao ca
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công xưởng 1 — giao tiếp hằng ngày ở nhà máy và phỏng vấn
