圈

juàn · juān · quān

chuồng (gia súc) · nhốt (gia súc, gia cầm); quây lại · vòng, vòng tròn; giới (vd. giới giải trí); vòng (lượng từ)

Cách đọc

Cấu tạo chữ

  • 圈11 nétBộ thủ: 囗 · bộ số 31/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.