公交车

gōngjiāochē

xe buýt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 公4 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 交6 nétBộ thủ: 亠 · bộ số 8/214
  • 车4 nétBộ thủ: 车 · xa (xe) · bộ số 159/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.