Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
23 điểm ngữ pháp
用 + công cụ / cách + động từ: dùng … để làm …
用 + N + V (+ O)
Ý nghĩa: chỉ công cụ, phương tiện, ngôn ngữ dùng để làm việc gì: “dùng … (để) …”. 我用手机付钱。(Tôi trả tiền bằng điện thoại.) 你会用筷子吃饭吗?(Bạn biết ăn bằng đũa không?) 请用汉语说。(Hãy nói bằng tiếng Trung.) Vị tr…
要是 …, (chủ ngữ) 就 …: nếu … thì …
要是 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Ý nghĩa: nêu điều kiện / giả định và kết quả: “nếu … thì …”. 要是 (yàoshi) là cách nói khẩu ngữ; văn viết hay dùng 如果 (rúguǒ) — nghĩa như nhau. Vị trí của 就: 就 là phó từ → đứng SAU chủ ngữ của vế sau,…
越来越 + tính từ / động từ tâm lý: càng ngày càng …
Chủ ngữ + 越来越 + Adj / 喜欢… (+ 了)
Ý nghĩa: mức độ tăng dần theo thời gian: “càng ngày càng …”. 天气越来越冷了。(Thời tiết càng ngày càng lạnh.) 我越来越喜欢这个城市了。(Tôi càng ngày càng thích thành phố này.) 他的汉语越来越好。(Tiếng Trung của anh ấy ngày càng…
Trước
2 / 2
Sau