Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5
1600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 17 / 27 · từ 961–1020
- 商业shāngyèthương nghiệp, thương mại
- 赏shǎngthưởng thức, ngắm; ban thưởng
- 上传shàngchuántải lên
- 上升shàngshēngtăng lên, đi lên
- 上下shàngxiàtrên dưới; khoảng, chừng; lên xuống
- 上涨shàngzhǎngtăng lên (giá cả, mực nước)
- 烧shāođốt, cháy; nấu, đun; sốt
- 烧烤shāokǎođồ nướng, món nướng; nướng (thịt)
- 蛇shécon rắn
- 舍不得shěbudekhông nỡ; tiếc, không muốn bỏ
- 舍得shědenỡ, chịu bỏ ra
- 设备shèbèithiết bị, máy móc
- 设计shèjìthiết kế
- 设立shèlìthành lập, thiết lập
- 社区shèqūcộng đồng dân cư, khu dân cư
- 设施shèshīthiết bị, cơ sở vật chất
- 摄影shèyǐngchụp ảnh, nhiếp ảnh; quay phim
- 设置shèzhìthiết lập, cài đặt; bố trí
- 伸shēnduỗi, giơ ra, vươn
- 身材shēncáivóc dáng
- 深度shēndùđộ sâu; chiều sâu
- 身份shēnfènthân phận, danh tính, tư cách
- 深厚shēnhòusâu đậm, thắm thiết; vững chắc
- 深刻shēnkèsâu sắc
- 深入shēnrùđi sâu vào; sâu sắc, thấu đáo
- 深远shēnyuǎnsâu xa, lâu dài
- 神话shénhuàthần thoại
- 神秘shénmìthần bí, bí ẩn
- 升shēnglên, bay lên; thăng (chức), nâng cấp; lít (đơn vị đo dung tích)
- 生产shēngchǎnsản xuất
- 生存shēngcúnsinh tồn, tồn tại
- 生动shēngdòngsinh động
- 升级shēngjínâng cấp; lên lớp, lên cấp
- 升温shēngwēntăng nhiệt độ; nóng lên (ý nghĩa bóng)
- 生物shēngwùsinh vật; sinh học
- 生肖shēngxiàocon giáp (mười hai con giáp)
- 生长shēngzhǎngsinh trưởng, lớn lên
- 省shěngtỉnh; tiết kiệm, bớt
- 省份shěngfèntỉnh
- 省会shěnghuìtỉnh lỵ, thủ phủ tỉnh
- 胜shèngthắng
- 胜利shènglìthắng lợi, chiến thắng
- 诗shīthơ
- 湿shīướt, ẩm
- 失恋shīliànthất tình
- 失眠shīmiánmất ngủ
- 诗人shīrénnhà thơ, thi sĩ
- 失误shīwùsai sót, sơ suất
- 失业shīyèthất nghiệp
- 时差shíchāchênh lệch múi giờ; lệch múi giờ
- 时常shíchángthường, thường xuyên
- 时代shídàithời đại
- 实践shíjiànthực hành, thực tiễn
- 时刻shíkèthời khắc, lúc; luôn luôn, từng giây phút
- 实力shílìnăng lực, thực lực (quy mô, máy móc, kinh nghiệm)
- 时期shíqīthời kỳ
- 实施shíshīthực thi, thi hành
- 石头shítouhòn đá, đá
- 实习shíxíthực tập
- 实现shíxiànthực hiện, biến thành hiện thực
