生物

shēngwù

sinh vật; sinh học

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 生5 nétBộ thủ: 生 · bộ số 100/214
  • 物8 nétBộ thủ: 牛 · bộ số 93/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “生物”