Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 4
1000 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 9 / 17 · từ 481–540
- 另外lìngwàingoài ra; khác
- 留liúở lại; giữ lại; để lại
- 流liúchảy
- 流利liúlìlưu loát, trôi chảy
- 留下liúxiađể lại; ở lại
- 流行liúxíngthịnh hành, phổ biến
- 路过lùguòđi ngang qua
- 旅馆lǚguǎnnhà nghỉ, khách sạn
- 旅客lǚkèhành khách, lữ khách
- 旅行lǚxíngdu lịch, đi du lịch
- 律师lǜshīluật sư
- 乱luànlộn xộn, hỗn loạn; bừa bãi
- 落luòrơi, rụng; lặn (mặt trời)
- 麻烦máfanphiền; làm phiền (麻烦你… = phiền bạn …)
- 馒头mántoubánh màn thầu (bánh bao không nhân)
- 满mǎnđầy; đủ
- 毛巾máojīnkhăn mặt, khăn tắm
- 毛衣máoyīáo len
- 帽子màozicái mũ
- 美měiđẹp
- 美好měihǎotốt đẹp
- 美景měijǐngcảnh đẹp
- 美丽měilìđẹp, xinh đẹp
- 美食měishímón ngon, ẩm thực
- 梦mènggiấc mơ; mơ
- 梦想mèngxiǎngước mơ
- 密码mìmǎmật khẩu
- 免费miǎnfèimiễn phí
- 面对miànduìđối mặt
- 面试miànshìphỏng vấn (xin việc)
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 民族mínzúdân tộc
- 末mòcuối (tháng, năm, thời kỳ)
- 母女mǔnǚmẹ con (mẹ và con gái)
- 母亲mǔqīnmẹ
- 母子mǔzǐmẹ con (mẹ và con trai)
- 目标mùbiāomục tiêu
- 目的mùdìmục đích
- 目的地mùdìdìnơi đến, điểm đến
- 目前mùqiánhiện nay, trước mắt
- 耐心nàixīnkiên nhẫn; lòng kiên nhẫn
- 南部nánbùphía nam, miền nam
- 难道nándàolẽ nào, chẳng lẽ (câu hỏi tu từ)
- 男士nánshìquý ông, nam giới
- 难受nánshòukhó chịu; buồn
- 难忘nánwàngkhó quên, đáng nhớ
- 男性nánxìngnam giới, giới nam
- 内nèitrong, bên trong
- 内容nèiróngnội dung
- 内心nèixīnnội tâm, trong lòng
- 能否néng fǒucó thể hay không (văn viết)
- 能够nénggòucó thể
- 能力nénglìnăng lực, khả năng
- 嗯ǹgừ, ờ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc đáp lời)
- 年底niándǐcuối năm
- 年龄niánlíngtuổi, tuổi tác
- 农村nóngcūnnông thôn
- 弄nònglàm (cho thành…) — 弄坏 làm hỏng, 弄脏 làm bẩn, 弄丢 làm mất
- 女性nǚxìngnữ giới, phụ nữ
- 暖和nuǎnhuoấm áp
