麻烦

máfan

phiền; làm phiền (麻烦你… = phiền bạn …)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 麻11 nétBộ thủ: 麻 · bộ số 200/214
  • 烦10 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.