Nhận phòng khách sạn
明
你好,我预订了一个房间。
Nǐ hǎo, wǒ yùdìngle yí ge fángjiān.
Chào anh, tôi đã đặt một phòng.
0:00 / 0:22 · câu 1/6
Lời thoại (6 câu) — bấm câu để nghe
Nhận phòng khách sạn
Tiếng Trung sơ cấp 2 · Khách sạn · 6 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
