Đi siêu thị

王丽

明,我们买些水果吧。这些苹果很新鲜。

Míng, wǒmen mǎi xiē shuǐguǒ ba. Zhèxiē píngguǒ hěn xīnxiān.

Minh, mình mua ít trái cây nhé. Mấy quả táo này tươi lắm.

0:00 / 0:23 · câu 1/6
Đi siêu thị
Lời thoại (6 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Đi siêu thị

Tiếng Trung sơ cấp 2 · Cửa hàng · 6 câu

Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.